Lớp 6

Progress review 1 Part 1 lớp 6

Bài học Progress review 1 – Part 1 Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo là phần ôn tập lại từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 1. Thông qua việc làm các bài tập khác nhau, các em có thể tự đánh giá mức độ hiểu bài của mình. Chi tiết bài học ngay bên dưới.

VOCABULARY: Places in a town or city (TỪ VỰNG: Các địa điểm trong một thị trấn hoặc thành phố)

Bạn đang xem: Progress review 1 Part 1 lớp 6

1.1. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 1

Complete the words in the text.

(Hoàn thành các từ trong văn bản.)

Our town is very good for food! There’s a nice Turkish (1) r – – and an Italian (2) c— too. If you like sport, there’s a (3) s- and there’s a nice (4) p— – it’s a good place for football.

There’s a three-star (5) h- with new films every week, but there isn’t a (7) t- in our town – I’m a student there and I’m very happy!

Guide to answer

1. restaurant

2. café

3. sports centre

4. park

5. hotel

6. cinema

7. theatre

8. school

Tạm dịch

Thị trấn của chúng mình rất tốt về mặt thực phẩm! Có một nhà hàng Thổ Nhĩ Kỳ đẹp – và một quán cà phê Ý nữa. Nếu bạn thích thể thao, có trung tâm thể thao và có công viên đẹp – đó là một nơi tuyệt vời để chơi bóng đá.

Có một khách sạn ba sao – dành cho du khách đến thăm thị trấn. Và có rạp chiếu phim nhỏ với các bộ phim mới mỗi tuần, nhưng không có nhà hát.

Có một trường học rất tốt trong thị trấn – Mình là học sinh ở đó và mình rất vui!

READING: A description of a cruise ship (ĐỌC HIỂU: Bài mô tả tàu hải trình)

1.2. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 2

Choose the correct answers.

(Chọn câu trả lời đúng.)

1. The new ship has got a…..with a lot of books.

a. cabin                        b. library                     c. swimming pool

2. The… on the ship prepare very good food.

a. chefs                        b. passengers               c. tourists

3. The sports centre has got a big climbing wall. It’s very ……- I like it!

a. comfortable             b. horrible                   c. exciting

4. The passengers all have got rooms called… .

a. cabins                      b. shops                       c. swimming pools

5. The people on the ship like the food. It’s…..!

a. horrible                    b. comfortable             c. fantastic

6. ‘Is there a sports centre?’ – ‘No, but there are five nice…….’.

a. swimming pools      b. cabins                      c. passengers

Guide to answer

1.b         2. a       3. c       4. a      5. c       6. a

Tạm dịch

1. Con tàu mới đã có một thư viện với rất nhiều sách.

2. Các đầu bếp trên tàu chuẩn bị đồ ăn rất ngon. 

3. Trung tâm thể thao đã có một bức tường leo núi lớn. Điều đó rất thú vị – Tôi thích điều đó. 

4. Tất cả các hành khách đều có phòng được gọi là khoang tàu. 

5. Những người trên tàu thích đồ ăn. Đồ ăn rất tuyệt vời.

6. “Có trung tâm thể thao không?” – “Không, nhưng có năm cái hồ bơi đẹp”

LANGUAGE FOCUS: Is there … ?, Are there … ?, How many … ? (NGỮ PHÁP: Is there … ?, Are there … ?, How many … ?)

1.3. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 3

Write questions and short answers.

(Viế các câu hỏi và câu trả lời ngắn.)

1. a big cinema in your area? / no

— .

3. a quiet park near the station? / yes

— .

5. how many cafés near here? / three

— .

Guide to answer

1. Is there a big cinema in your area? – No, there isn’t.

2. Are there any interesting monuments in this town? – Yes, there are.

3. Is there a quiet park near the station? – Yes, there is.

4. Are there any small shops in that street? – No, there aren’t.

5. How many cafés are there near here? – There are three.

6. How many students are there in Anna’s class? – There are thirty.

Tạm dịch

1. Có rạp chiếu phim lớn nào trong khu của bạn không? – Không.

2. Có di tích thú vị nào trong thị trấn này không? – Có.

3. Có công viên yên tĩnh nào gần nhà ga không? – Có.

4. Có những cửa hàng nhỏ nào trong con phố đó không? – Không.

5. Có bao nhiêu quán cà phê gần đây? – Có ba quán.

6. Có bao nhiêu học sinh trong lớp của Anna? – Có ba mươi học sinh.

VOCABULARY AND LISTENING: Comparing places (TỪ VỰNG VÀ NGHE HIỂU: So sánh các địa điểm)

1.4. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 4

Lucy is a new student at a school. Listen to Lucy talking to her teacher. Match the places in A with the adjectives in B.

(Lucy là một học sinh mới ở trường. Nghe Lucy nói chuyện với giáo viên. Nối các địa điểm ở cột A với tính từ ở cột B.)



 

Guide to answer

1 – e: school – noisy (trường học – ồn ào)

2 – a: library – quiet (thư viện – yên tĩnh)

3 – f: shops – modern (cửa hàng – hiện đại)

4 – b: square – pretty (quảng trường – đẹp)

5 – c: climbing wall – dangerous (bức tường để leo – nguy hiểm)

6 – d: swimming pool – clean (hồ bơi – sạch sẽ)

Audio script

Teacher: Hello, Lucy. How are you? Is the new school okay for you?

Lucy: Yes, it’s great. But it’s different to my school at home. There’re more students here and it’s noisier.

Teacher: Yes, it is quite noisy, sometimes.

Lucy: The library at school is good and that’s my favorite place. It’s really quiet.

Teacher: Yes, it’s a nice part of the school and what about the town?

Lucy: Well, the town is smaller than my home town.

Teacher: Uhm huh.

Lucy: I love the shops here, they’re very modern. And I like the town square. Well it’s prettier than the big square at home that’s really dirty.

Teacher: Wow, right.

Lucy: My hometown is better for sport. The sport center is older here and I think climbing wall isn’t very safe. It’s quite dangerous.

Teacher: Oh, dear.

Lucy: But the swimming pool here is good. It’s very clean cleaner than the pool back home.

Teacher: Great! Well it’s good to talk to you again, Lucy.

Lucy: Yes, thank you. Bye.

Tạm dịch

Cô giáo: Chào Lucy. Em khỏe không? Trường mới có ổn với em không?

Lucy: Dạ, rất tuyệt ạ. Nhưng trường này khác với trường học của em ở nhà. Ở đây có nhiều học sinh hơn và ồn ào hơn.

Cô giáo: Vâng, đôi khi khá ồn ào.

Lucy: Thư viện ở trường rất tốt và đó là nơi yêu thích của em. Thư viện thực sự yên tĩnh.

Cô giáo: Ừm, đó là một nơi tốt của trường học còn thị trấn thì sao?

Lucy: À, thị trấn nhỏ hơn thị trấn quê em.

Cô giáo: Vậy à.

Lucy: Em thích những cửa hàng ở đây, rất hiện đại. Và em thích quảng trường thành phố. Quảng trường đẹp hơn cái quảng trường lớn bẩn ở quê nhà em.

Cô giáo: Wow, thật à.

Lucy: Quê em thuận tiện để chơi thể thao hơn. Trung tâm thể thao ở đây cũ hơn và em nghĩ bức tường để leo không an toàn cho lắm. Trông khá nguy hiểm.

Cô giáo: Ôi.

Lucy: Nhưng hồ bơi ở đây tốt. Hồ bơi rất sạch sẽ hơn hồ bơi ở nhà em.

Cô giáo: Tuyệt vời! Thật tốt khi được nói chuyện với em lần nữa, Lucy à.

Lucy: Vâng, em cảm ơn cô ạ. Tạm biệt cô.

LANGUAGE FOCUS: Comparative adjectives (NGỮ PHÁP: So sánh hơn của tính từ)

1.5. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 5

Choose the correct words and write them on the lines.

(Chọn từ đúng và viết vào chỗ trống.)

My school is smaller (1)…………. the school in the next town but I think my school is (2)………….! The students at my school are (3)…………. and the buildings are (4)…………. modern. There’s a fantastic swimming pool too – it’s (5)…………. than the pool at the sports centre in town and it’s (6)…………. too!

1. a. to                           b. than                         c. of

2. a. better                     b. well                          c. like

3. a. not friendly             b. friendlier                  c. unfriendly

4. a. many                     b. a lot                          c. more

5. a. bigger                    b. big                            c. more big

6. a. cleaning                b. more clean                c. cleaner

Guide to answer

1. b     2. a     3. b     4. c      5. a     6. c

Tạm dịch

Trường mình nhỏ hơn trường ở thị trấn bên cạnh nhưng mình nghĩ trường của mình tốt hơn! Học sinh ở trường mình thân thiện hơn và các tòa nhà hiện đại hơn. Có một hồ bơi tuyệt vời nữa – hồ bơi lớn hơn hồ bơi ở trung tâm thể thao trong thị trấn và cũng sạch hơn!

SPEAKING: Asking and saying where places are (NÓI: Hỏi và nói các địa điểm ở đâu)

1.6. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 6

Put the dialogue in the correct order. Number the sentences.

(Đặt bài hội thoại theo thứ tự đúng. Đánh số các câu.)

a. Man: That’s great. Thanks for your help.

b. Tom: It’s about ten minutes on foot and about two minutes by bus.

c. Man: Excuse me. Are we near the library here?

d. Tom: You’re welcome.

e. Man: How far is it from here?

f. Tom: Have you got a map? Yes, look, we’re here and the library is in East Street.

Guide to answer

The order (Thứ tự)

c. Man: Excuse me. Are we near the library here?

f. Tom: Have you got a map? Yes, look, we’re here and the library is in East Street.

e. Man: How far is it from here?

b. Tom: It’s about ten minutes on foot and about two minutes by bus.

a. Man: That’s great. Thanks for your help.

d. Tom: You’re welcome.

Tạm dịch

Người đàn ông: Xin lỗi. Chúng ta có gần thư viện ở đây không?

Tom: Ông có bản đồ không? Vâng, nhìn này, chúng ta đang ở đây và thư viện ở Phố Đông.

Người đàn ông: Thư viện cách đây bao xa?

Tom: Khoảng mười phút đi bộ và khoảng hai phút đi xe buýt.

Người đàn ông: Điều đó thật tuyệt. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

Tom: Không có gì đâu. 

WRITING: A description of a town or city (VIẾT: Bài mô tả một thị trấn hoặc thành phố.)

1.7. Progress review 1 Lớp 6 Part 1 Task 7

Order the words to make sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng.)

1. is / Norwich / interesting /city/ a / very

………………………………………………….. .

2. east/ of /it’s / the / England /in

………………………………………………….. .

3. population / got / of /a/200,000 / it’s / about

………………………………………………….. .

4. favourite / castle / place / my/ the / is

………………………………………………….. .

5. fantastic / are/there / shops / some

………………………………………………….. .

6. market/good/a /too / there’s

………………………………………………….. .

7. only / it’s / thirty-five / from / kilometres / sea / the

………………………………………………….. .

8. exciting / it’s /place/ an

………………………………………………….. .

Guide to answer

1. Norwich is a very interesting city.

2. It’s in the east of England.

3. It’s got about 200,000 of a population.

4. My favorite place is the castle.

5. There are some fantastic shops.

6. There’s a good market too.

7. It’s only thirty-five kilometres from the sea.

8. It’s an exciting place.

Tạm dịch

1. Norwich là một thành phố rất thú vị.

2. Nó ở phía đông nước Anh.

3. Nó có khoảng 200.000 dân.

4. Nơi tôi yêu thích nhất là lâu đài.

5. Có một số cửa hàng tuyệt vời.

6. Có một khu chợ tốt.

7. Nó chỉ cách biển ba mươi lăm km.

8. Đó là một nơi thú vị.

Read the passage and decide if the statements are True (T) or False (F).

Quang is a gymnast. He is tall and thin. He has short black hair. His eyes are brown. He has a round face and thin lips. Quang is having dinner at the moment. He is eating fish. He often has fish, meat and vagetables for dinner. After dinner he eats bananas. Then he drinks orange juice. He feels full after dinner.

……. 1. Quang is a student.

……. 2. He is short and big.

……. 3. He has short hair.

……. 4. His hair is white.

……. 5. He has brown eyes.

……. 6. Quang’s face is round and his lips are full.

……. 7. He is having a bath now.

……. 8. He is eating vegetables.

……. 9. He often has dinner with fish, meat and vegetables.

……. 10. Quang feels hungry after dinner.

Key

1 – F; 2 – F; 3 – T; 4 – F; 5 – T; 6 – F; 7 – F; 8 – F; 9 – T; 10 – F

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ:

– Các từ vựng trong Unit 1:

  • square (n): quảng trường
  • restaurant (n): nhà hàng
  • school (n): trường học
  • office building (n): tòa nhà văn phòng
  • train station (n): trạm xe buýt
  • bridge (n): cây cầu
  • café (n): quán cà phê
  • theatre (n): nhà hát
  • sports centre (n): trung tâm thể thao
  • library (n): thư viện
  • bus station (n): trạm xe buýt
  • cinema (n): rạp chiếu phim
  • shop (n): cửa hàng
  • park (n): công viên
  • shopping centre (n): trung tâm mua sắm
  • market (n): chợ
  • monument (n): tượng đài
  • hotel (n): khách sạn
  • flat (n): căn hộ
  • street (n): con đường

– Các điểm ngữ pháp trong Unit 1:

+ Các lưu ý khi hỏi và trả lời về một địa điểm:

  • Chúng ta dùng “any” với câu hỏi.
  • Chúng ta dùng “Yes, there is” và “No, there isn’t” với các danh từ số ít.
  • Chúng ta sử dụng “Yes, there are” và “No, there aren’t” với danh từ số nhiều.
  • Chúng ta sử dụng “How many…?” với danh từ số nhiều.
  • Chúng ta dùng “the” để nói về một thứ cụ thể.
  • Chúng ta không sử dụng mạo từ để nói về các thứ nói chung.

 + Cấu trúc so sánh hơn của tính từ:

  • Đối với tính từ ngắn vần: S1 + tobe + adj + er + than + S2
  • Đối với tính từ dài vần: S1 + tobe + more + adj + than + S2

– Rèn luyện các kĩ năng nghe, nói, đọc và viết với chủ đề “Các thị trấn và thành phố” 

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Progress review 1 – Part 1 chương trình Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Progress review 1 lớp 6 Chân trời sáng tạo Part 1 – Ôn tập phần 1.

  • Câu 1:
    Choose the best answer

    ____ did you start studying English? 3 years ago.

    • A.
      How
    • B.
      When
    • C.
      What
    • D.
      Where
  • Câu 2:

    He does _____ homework after dinner.

    • A.
      him
    • B.
      her
    • C.
      himself
    • D.
      his
  • Câu 3:

    There are many books _____ the shelf.

    • A.
      at
    • B.
      in
    • C.
      above
    • D.
      on

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Part 1 – Progress review 1 Tiếng Anh 6

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!