Lớp 6

Progress Review 2 Part 1 lớp 6

Bài học Progress Review 2 – Part 1 Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo là phần ôn tập lại từ vựng và ngữ pháp đã học trong Unit 3. Qua việc thực hành các bài tập có trong nội dung bài học bên dưới, các em có thể đánh giá được mức độ hiểu bài của mình và có chiến lược học tập thích hợp. Chúc các em học tốt!

1.1. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 1

Complete the words in the sentences (Hoàn thành các từ trong câu)

Bạn đang xem: Progress Review 2 Part 1 lớp 6

1. What do you think this animal is? It’s got long ears and a white tail. –  It’s a r_____.

2. This small creature lives in and out of the water. It can jump. – It’s a f___!

3. The animal has got eight arms and it lives in the water. –  Is it an o______?

4. What is this animal? It lives in a hot place and it can walk far without water. –  It’s a c____.

5. We think this creature is beautiful. It can fly. – Is it a b________?

6. These creatures live only in the water. They can swim fast. – They’re f___. 

Guide to answer

1. What do you think this animal is? It’s got long ears and a white tail. –  It’s a rabbit(Bạn nghĩ con vật này là gì? Nó có một đôi tai dài và một cái đuôi màu trắng. – Đó là con thỏ.)

2. This small creature lives in and out of the water. It can jump. – It’s a frog(Sinh vật nhỏ này sống trong và ngoài nước. Nó có thể nhảy. – Đó là con ếch!)

3. The animal has got eight arms and it lives in the water. –  Is it an octopus(Con vật có tám cái tay và nó sống ở dưới nước. – Nó là bạch tuộc à?)

4. What is this animal? It lives in a hot place and it can walk far without water. – It’s a camel(Đây là con vật gì? Nó sống ở nơi nóng và nó có thể đi xa mà không cần nước. – Đó là con lạc đà.)

5. We think this creature is beautiful. It can fly. – Is it a butterfly(Chúng ta nghĩ rằng sinh vật này thật đẹp. Nó có thể bay. – Có phải là con bướm không?)

6. These creatures live only in the water. They can swim fast. – They’re fish(Những sinh vật này chỉ sống dưới nước. Chúng có thể bơi nhanh. – Chúng là cá.) 

1.2. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 2

Choose the correct words and complete the text (Chọn từ đúng và hoàn thành văn bản)

Mountain gorillas

There are only about 900 gorillas now in the world and they are one of the (1)……….. animals in Africa. For many people, the gorillas aren’t pretty or (2)……….. – some people say they have (3)………..  faces. It’s true, they are a (4)………..  colour – black or grey – and they aren’t (5)……….. creatures like butterflies.

But they are some of the most interesting animals in the world. If we protect these amazing creatures, they can become (6)……….. again.

1. a. rarest                  b. most common          c. most colourful

2. a. common              b. dull                          c. beautiful

3. a. colourful              b. ugly                         c. rare

4. a. beautiful              b. rare                          c. dull

5. a. dull                     b. colourful                 c. ugly

6. a. more common     b. rarer                         c. uglier

Guide to answer

 Mountain gorillas

There are only about 900 gorillas now in the world and they are one of the (1) rarest animals in Africa. For many people, the gorillas aren’t pretty or (2) beautiful – some people say they have (3) ugly  faces. It’s true, they are a (4) dull  colour – black or grey – and they aren’t (5) colourful creatures like butterflies.

But they are some of the most interesting animals in the world. If we protect these amazing creatures, they can become (6) more common again.

Tạm dịch

Khỉ đột núi

Hiện chỉ có khoảng 900 con khỉ đột trên thế giới và chúng là một trong những loài động vật quý hiếm nhất ở châu Phi. Đối với nhiều người, khỉ đột không xinh hay đẹp – một số người nói rằng chúng có khuôn mặt xấu xí. Đó là sự thật, chúng có màu tối – đen hoặc xám – và chúng không phải là những sinh vật sặc sỡ như bướm.

Nhưng chúng là một số loài động vật thú vị nhất trên thế giới. Nếu chúng ta bảo vệ những sinh vật tuyệt vời này, chúng có thể trở lại phổ biến hơn.

1.3. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 3

Complete the sentences with a superlative adjective (Hoàn thành câu với so sánh nhất của tính từ)

1. This village isn’t noisy. It’s one of…………….(quiet) places in our country.

2. I like that Italian restaurant – they have…………………. (big) pizzas in town!

3. The museum in our capital city is fantastic. It’s one of……………… (interesting) museums in the world.

4. They never go to that swimming pool. It’s…………… (bad) swimming pool in the area.

5. This office building is horrible. It’s ……………. (ugly) building in the city.

6. Do you like this park? – Yes, it’s one of…………………..(beautiful) parks in the country.

7. There are a lot of rats in the world – they are one of…………………… (common) animals.

8. We like that American actor. He is………………… (good) actor in Hollywood.

Guide to answer

 1. This village isn’t noisy. It’s one of the quietest places in our country. (Ngôi làng này không ồn ào. Nó là một trong những nơi yên tĩnh nhất ở nước ta.)

2. I like that Italian restaurant – they have the biggest pizzas in town! (Tôi thích nhà hàng Ý đó – họ có những chiếc bánh pizza lớn nhất trong thị trấn!)

3. The museum in our capital city is fantastic. It’s one of the most interesting museums in the world. (Bảo tàng ở thành phố thủ đô của chúng tôi thật tuyệt vời. Nó là một trong những bảo tàng thú vị nhất trên thế giới.)

4. They never go to that swimming pool. It’s the worst swimming pool in the area. (Họ không bao giờ đến bể bơi đó. Đó là hồ bơi tệ nhất trong khu vực.)

5. This office building is horrible. It’s the ugliest building in the city. (Tòa nhà văn phòng này thật kinh khủng. Đó là tòa nhà xấu xí nhất thành phố.)

6. Do you like this park? – Yes, it’s one of the most beautiful parks in the country. (Bạn có thích công viên này không? – Vâng, đó là một trong những công viên đẹp nhất cả nước.)

7. There are a lot of rats in the world – they are one of the most common animals. (Có rất nhiều loài chuột trên thế giới – chúng là một trong những loài động vật phổ biến nhất.)

8. We like that American actor. He is the best actor in Hollywood. (Chúng tôi thích nam diễn viên người Mỹ đó. Anh ấy là diễn viên xuất sắc nhất ở Hollywood.) 

1.4. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 4

Listen to the radio programme about polar bears. Write True or False (Nghe chương trình phát thành về gấu bắc cực. Viết Đúng hay Sai)


Polar bears can …. .

1. grow to 290 kilos

2. see colours

3. jump two or more metres out of the water

4. run up to fourteen kilometres an hour

5. swim for days

6. survive a year without food

Guide to answer

1. False

2. True

3. True

4. False

5. True

Audio script

Man: Popular animals in danger program today is about polar bears. We’ve got the Lily Taylor with us from Manchester university. So, Lily polar bears are in danger and are now very rare.

Lily: Yes we think there are only about 20000 polar bears now in the world.

Man: That’s not many for its species.

Lily: Not at all.

Man: Tell us more about them.

Lily: Well, polar bears are very interesting creatures and today we know a lot more about them than before. They are very big animals and they can grow to about 240 or 250 kilos. They’ve also got good eyes. They can see things far away and in color too.

Man: Oh that’s interesting.

Lily: They can jump more than 2 meters out of the water and they can also move fast.

Man: How fast can they run?

Lily:  They can sometimes run at 40 kilometers an hour.

Man: Wow.  That’s fast for a big animal.

Lily: Yes, they can run far too and also swim for a long time. Some polar bears swim for days to find food.

Man: Really?

Lily: Yes, up to 9 days we think.

Man: Wow, that’s a long time.

Lily: They can live for months without any food but they are big animals and of course food is one of the most important things for them.

Man: Well thank you very much for all the information about these amazing animals for more facts about polar bears you can look at our website all you can pick up…

Tạm dịch

Người đàn ông: Các động vật phổ biến đang gặp nguy hiểm trong chương trình hôm nay là gấu Bắc Cực. Chúng ta mời Lily Taylor từ trường đại học Manchester. Vậy, gấu bắc cực Lily đang gặp nguy hiểm và hiện nay rất hiếm.

Lily: Vâng, chúng tôi nghĩ rằng hiện nay trên thế giới chỉ có khoảng 20000 con gấu Bắc Cực.

Người đàn ông: Con số đó là không nhiều cho các loài của nó.

Lily: Không hề.

Người đàn ông: Hãy cho chúng tôi biết thêm về họ.

Lily: À, gấu Bắc Cực là những sinh vật rất thú vị và ngày nay chúng ta biết nhiều hơn về chúng so với trước đây. Chúng là loài động vật rất lớn và chúng có thể phát triển đến khoảng 240 hoặc 250 kg. Chúng cũng có đôi mắt tốt. Chúng có thể nhìn thấy mọi thứ ở xa và có màu sắc nữa.

Người đàn ông: Ồ, thật thú vị.

Lily: Chúng có thể nhảy lên khỏi mặt nước hơn 2 mét và chúng cũng có thể di chuyển nhanh.

Người đàn ông: Chúng có thể chạy nhanh đến mức nào?

Lily: Đôi khi chúng có thể chạy với tốc độ 40 km một giờ.

Người đàn ông: Chà. Đối với một con vật lớn tốc độ đấy nhanh thật.

Lily: Vâng, chúng cũng có thể chạy xa và bơi rất lâu. Một số con gấu Bắc Cực bơi nhiều ngày để tìm thức ăn.

Người đàn ông: Thật không?

Lily: Vâng, chúng tôi nghĩ là có tới 9 ngày.

Người đàn ông: Wow, đó là một thời gian dài.

Lily: Chúng có thể sống hàng tháng trời mà không cần thức ăn gì nhưng chúng là động vật lớn và tất nhiên thức ăn là một trong những thứ quan trọng nhất đối với chúng.

Người đàn ông: Cảm ơn bạn rất nhiều vì tất cả thông tin về những con vật tuyệt vời này để biết thêm thông tin về gấu Bắc cực, bạn có thể xem trên trang web của chúng tôi tất cả những gì bạn có thể thu thập được …

1.5. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 5

Write questions and short answers with can (Viết câu hỏi và câu trả lời ngắn với “can”)

1. Freddie / swim /?

……………………………………

……………………………………

2. Anna and Kate / swim /?

……………………………………

……………………………………

3. Freddie / speak French/?

……………………………………

……………………………………

4. Anna and Kate / speak French /?

……………………………………

……………………………………

5. Freddie / play basketball/?

……………………………………

……………………………………

6. Anna and Kate / play basketball /?

……………………………………

……………………………………

Guide to answer

1. Can Freddie swim? – No, he can’t. (Freddie có biết bơi không? – Không, anh ấy không thể.)

2. Can Anna and Kate swim? – Yes, they can. (Anna và Kate có thể bơi không? – Vâng, họ có thể.)

3. Can Freddie speak French? – Yes, he can. (Freddie có nói được tiếng Pháp không? – Vâng, anh ấy có thể.)

4. Can Anna and Kate speak French? – No, they can’t. (Anna và Kate có thể nói tiếng Pháp không? – Không, họ không thể.)

5. Can Freddie play basketball? – No, he can’t. (Freddie có thể chơi bóng rổ không? – Không, anh ấy không thể.)

6. Can Anna and Kate play basketball? – Yes, they can. (Anna và Kate có thể chơi bóng rổ không? – Vâng, họ có thể.) 

1.6. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 6

Complete the questions with How and one of the words (Hoàn thành các câu hỏi với How và một trong số các từ)

far           fast          heavy          many          rare          tall

1. ………….can a whale swim? – Thousands of kilometres.

2. ……… is your older brother? – One metre eighty-five.

3. …………….can a wolf run? – Sixty kilometres an hour.

4. ……………… is an ostrich? – More than 100 kilos.

5. ………….pandas are there in the zoo? – Two.

6. ………….are these animals? – There are only fifty in the world now.

Guide to answer

1. How far can a whale swim? – Thousands of kilometres. (Cá voi có thể bơi bao xa? – Hàng nghìn km.)

2. How tall is your older brother? – One metre eighty-five. (Anh trai của bạn cao bao nhiêu? – Một mét tám mươi lăm.)

3. How fast can a wolf run? – Sixty kilometres an hour. (Sói có thể chạy nhanh đến mức nào? – 60 km một giờ.)

4. How heavy is an ostrich? – More than 100 kilos. (Một con đà điểu nặng bao nhiêu? – Hơn 100 kg.)

5. How many pandas are there in the zoo? – Two. (Có bao nhiêu con gấu trúc trong sở thú? – Hai.)

6. How rare are these animals? – There are only fifty in the world now. (Những động vật này hiếm đến mức nào? – Hiện nay trên thế giới chỉ có năm mươi con.) 

1.7. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 7

Complete the dialogue with the words. There are five extra words (Hoàn thành bài hội thoại với các từ. Có 5 từ bị thừa)

Helen: Mum.

Mum: Yes, Helen?

Helen: Is it (1)…………. if I go to Sarah’s house for an hour?

Mum: No, I’m (2)……………you can’t.

Helen: But Mum, why not? Her house isn’t far.

Mum: I’m sorry, (3)…………. it’s late and you’ve got school tomorrow.

Helen: Oh, OK. Can (4)…………. go to her house on Saturday then?

Mum: Yes, of course you  (5)…………. .

Helen: Great. (6)……………., Mum.

Guide to answer

Helen: Mum. (Mẹ ơi.)

Mum: Yes, Helen? (Sao đấy, Helen?)

Helen: Is it OK if I go to Sarah’s house for an hour? (Có đến nhà Sarah khoảng 1 tiếng có được không ạ?)

Mum: No, I’m afraid you can’t. (Không, mẹ e rằng con không thể.)

Helen: But Mum, why not? Her house isn’t far. (Nhưng mẹ ơi, sao lại không ạ? Nhà bạn ấy không xa lắm mà.)

Mum: I’m sorry, but it’s late and you’ve got school tomorrow. (Mẹ rất tiếc, nhưng giờ đã muộn rồi và ngày mai con phải đi học.)

Helen: Oh, OK. Can I go to her house on Saturday then? (Ồ, vâng. Vậy thứ Bảy con đến nhà bạn ấy được không ạ?)

Mum: Yes, of course you  can(Ừm, dĩ nhiên con có thể.)

Helen: Great. Thanks, Mum. (Thật tuyệt. Cảm ơn mẹ.)

1.8. Progress Review 2 lớp 6 Part 1 Task 8

Order the words to make sentences (Sắp xếp các từ để tạo thành câu)

1. live / pandas / the mountains / of / in / China

Pandas … .

2. 160 kilos / adult pandas / weigh /to/up/ can

Adult pandas … .

3. in/ panda / now / danger / is/ the

The … .

4. creatures / one / it’s / rarest / the / in / of / world / the

It’s … .

5. is / problem / worst / the / human activity / like / farming

The … .

6. can/you/ information/get/ websites / from / as / such / Save the Panda!

You … .

Guide to answer

1. Pandas live in the mountains of China(Gấu trúc sống ở vùng núi Trung Quốc.)

2. Adult pandas can weigh up to 160 kilos(Gấu trúc trưởng thành có thể nặng tới 160 kg.)

3. The panda is now in danger(Gấu trúc ngày nay đang gặp nguy hiểm.)

4. It’s one of the rarest creatures in the world(Nó là một trong những sinh vật hiếm nhất trên thế giới.)

5. The worst problem is human activity like farming(Vấn đề tồi tệ nhất là hoạt động của con người như làm nông nghiệp.)

6. You can get information from websites such as Save the Panda(Bạn có thể lấy thông tin từ các trang web như Save the Panda!) 

Write the full sentences with “be going to V” (Viết thành câu hoàn chỉnh với “be going to V”)

1. My father/go on/ diet.

2. He/ not/ drink so much beer.

3. What/ you/ do/ tonight?

4. you/have/haircut?

5. Lan/ tidy/ her bed room.

6. she/ copy/ the chapter.

7. he/ criticise/ you.

Key

1. My father is going to go on diet.

2. He is not going to drink so much beer.

3. What are you going to do tonight?

4. Are you going to have haircut?

5. Lan is going to tidy her bed room.

6. She is going to copy the chapter.

7. He is going to criticise you.

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ:

– Các từ vựng trong Unit 3:

  • swim (v): bơi
  • drink (v): uống
  • hear (v): nghe
  • communicate (v): giao tiếp
  • fly (v): bay
  • jump (v): nhảy
  • survive (v): sống sót
  • kill (v): giết
  • climb (v): leo trèo
  • grow (v): phát triển/ trồng trọt
  • move (v): di chuyển
  • run (v): chạy
  • see (v): nhìn thấy

– Các dạng tính từ

Short adjectives: dull, slow, ugly, safe, big, hot, …

Long adjectives: beautiful, intelligent, expensive, colorful, …

Irregular

– bad ⇒ the worst

– good ⇒ the best

– far ⇒ the furthest/ the farthest

– Các từ để hỏi

  • How far: bao xa => hỏi về khoảng cách địa lý
  • How long: dài như thế nào
  • How tall: cao như thế nào
  • How heavy: nặng như thế nào
  • How fast: nhanh như thế nào
  • How many: bao nhiêu

– Các mẫu câu xin phép

– Requesting permission

1. Is it OK if I/ we……………… ?

2. Can I/ we/ you……………….?

– Giving permission

Yes, of course you can.

– Refusing permission

No, I’m afraid you can’t.

3. I’m sorry, but……………..

– Cấu trúc “be going to”

  • Dạng khẳng đinh: S + be + going to + V nguyên mẫu.
  • Dạng phủ định: S + be not + going to + V nguyên mẫu.
  • Dạng nghi vấn: Be + S going to + V nguyên mẫu?

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Progress Review 2 – Part 1 chương trình Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Progress Review 2 lớp 6 Chân trời sáng tạo Part 1 – Ôn tập phần 1.

  • Câu 1:
    Choose the best answer

    She………………….movies at night.

    • A.
      watch
    • B.
      watches
    • C.
      watched
    • D.
      watching
  • Câu 2:

    The baby…………. every night.

    • A.
      cry
    • B.
      cries
    • C.
      cried
    • D.
      crying
  • Câu 3:

    My father ……………………….to Belize every year.

    • A.
      fly
    • B.
      flies
    • C.
      flied
    • D.
      flying

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Part 1 – Progress Review 2 Tiếng Anh 6

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!