Lớp 6

Speaking Unit 2 lớp 6 Days

Bài học Speaking – Unit 2 Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo sẽ giúp các em rèn luyện kĩ năng nói, đồng thời hướng dẫn các em biết cách đưa ra kế hoạch và lời đề nghị. Mời các em cùng theo dõi bài học ngay bên dưới.

THINK! What do you usually do with your friends at the weekend?

Bạn đang xem: Speaking Unit 2 lớp 6 Days

(Hãy nghĩ xem! Em thường làm gì với các bạn vào cuối tuần?)

Guide to answer

At the weekend, I often visit my grandma. (Vào cuối tuần, em thường thăm bà.)

1.1. Unit 2 Lớp 6 Speaking Task 1

Look at the programme for Special days at Highfield School. Check any new words. Which activities interest you? Which don’t interest you?

(Nhìn vào chương trình cho những ngày Đặc biệt tại Trường Highfield. Kiểm tra bất kỳ từ mới nào. Những hoạt động nào em quan tâm? Những hoạt động nào em không quan tâm?)

Guide to answer

– My favorite activities are dance competition, culture quiz and costume competition.

– I’m not interested in music concert, disco.

Tạm dịch

– Hoạt động yêu thích của mình là cuộc thi nhảy, các câu đố về văn hóa và cuộc thi về trang phục.

– Mình không quan tâm nhiều đến buổi hòa nhạc, vũ trường.

1.2. Unit 2 Lớp 6 Speaking Task 2

Watch or listen and complete the dialogue. What do Daisy and Gareth decide to do?

(Xem hoặc nghe và hoàn thành bài hội thoại. Daisy và Gareth quyết định làm gì?)


Guide to answer

1. cooking class

2. concert

3. disco

4. dance competition

5. disco

They decide to go to the dance competition and the concert, and the disco in the evening.

(Họ quyết định đi đến cuộc thi nhảy và hòa nhạc, và nhạc sôi động vào buổi tối.)

Tạm dịch

Daisy: Xin chào. Ngày Quốc tế diễn ra tại trường vào thứ Bảy.

Gareth: Ồ, đúng vậy. Có chương trình gì không?

Daisy: Rất nhiều thứ. Xem này!

Gareth: Ừm. Bạn muốn làm gì?

Daisy: Ừm, mình không thực sự hứng thú với lớp học nấu ăn.

Gareth: Không à? Mình thích âm thanh của buổi hòa nhạc vào buổi chiều.

Daisy: Đúng vậy, còn vũ trường thì sao?

Gareth: Cũng được. Hãy đến với cuộc thi khiêu vũ và buổi hòa nhạc. Sau đó, chúng ta có thể đến vũ trường vào buổi tối.

Daisy: Được. Tuyệt lắm.

1.3. Unit 2 Lớp 6 Speaking Task 3

Watch or listen again. Then practise the dialogue.

(Xem hoặc nghe lại. Sau đó thực hành bài hội thoại.)


1.4. Unit 2 Lớp 6 Speaking Task 4

Study the Key Phrases. Then complete the mini-dialogue. Use some of the ideas from the Family Fun Day programme in Task 1.

(Nghiên cứu Các cụm từ quan trọng. Sau đó hoàn thành đoạn hội thoại ngắn. Sử dụng các ý tưởng từ chương trình Family Fun Day ở bài 1.)

A: It’s Family Fun Day at the school on Saturday. What do you……………….. ?

B: I like the………………..of the……………….. .

A: Right, and what about the……………….. ?

B: OK. Let’s go to the.……………….. and the……………….. .

KEY PHRASES (Các cụm từ quan trọng)

Making plans and suggestions (Lên kế hoạch và đề xuất)

What’s on? (Có chương trình gì?)

What do you want to do / see? (Bạn muốn làm/ xem gì)

I’m not really interested in (the)… . (Mình không thật sự hứng thú với… .)

I like the sound of (the) … . (Mình thích âm thanh của… .)

What about (the)… ? (Còn… thì sao?)

Let’s go to (the) … . (Hãy đi đến… .)

Guide to answer

A: It’s Family Fun Day at the school on Saturday. What do you want to do?

B: I like the sound of the music concert.

A: Right, and what about the fireworks?

B: OK. Let’s go to the music concert and the fireworks.

Tạm dịch

A: Ngày Gia đình Vui vẻ diễn ra ở trường học vào Chủ nhật. Bạn muốn làm gì?

B: Tớ thích nghe âm thanh của buổi hòa nhạc.

A: Được, vậy còn về buổi biểu diễn pháo hoa thì sao?

B: Được thôi. Vậy chúng ta sẽ cùng đi đến buổi hòa nhạc và buổi biểu diễn pháo hoa nhé.

1.5. Unit 2 Lớp 6 Speaking Task 5

USE IT! Work in pairs. Look at the cinema programme. Prepare and practise a new dialogue. Use the dialogue in Task 2 and the Key Phrases.

(Thực hành! Làm việc theo cặp. Nhìn vào chương trình điện ảnh. Chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng đoạn hội thoại trong bài tập 2 và các Cụm từ quan trọng.)

Guide to answer

A: Hi, there are be a lot of new films on Saturday.

B: Oh yes. What’s on?

A: A list of new films.

B: What do you want to see?

A: I’m not really interested in Beautiful Life.

B: Ok, so what about Ironwoman?

A: Yes, I like it.

B: Great. Let’s go to the Vista cinema to see Ironwoman at 2.30 p.m.

Tạm dịch

A: Xin chào, có rất nhiều phim mới vào thứ Bảy. 

B: Ồ vâng. Phim gì vậy? 

A: Danh sách các bộ phim mới đây.

B: Bạn muốn xem gì? 

A: Mình không thực sự hứng thú với Beautiful Life.

B: Được rồi, vậy còn Ironwoman thì sao?

A: Được đấy, mình thích phim này.

 B: Tuyệt vời. Hãy đến rạp chiếu phim Vista để xem Ironwoman vào lúc 2h30 chiều.

Choose the correct form of the verb in simple present tense.

1) They (study) ………… English on Tuesday.

2) He (cook) …………….on Tuesday.

3) I (wash) …………the car on Wednesday.

4) We (cook) ……………on Sunday.

5) You (wash) ……………the car on Friday.

6) She (wash) …………… the car on Saturday.

7) We (study) ………… English on Sunday.

8) Tim (cook) ………………..on Thursday.

9) He (study) …………….English on Friday.

10) Han and Hoa (wash) ………….the car on Thursday.

Key

1. study

2. cooks

3. wash

4. cook

5. wash

6. washes

7. study

8. cooks

9. studies

10. wash

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần luyện tập nói và ghi nhớ các mẫu câu quan trọng để lên kế hoạch và đưa ra đề xuất sau đây:

  • What’s on? (Có chương trình gì?)
  • What do you want to do / see? (Bạn muốn làm/ xem gì)
  • I’m not really interested in (the)… . (Mình không thật sự hứng thú với… .)
  • I like the sound of (the) … . (Mình thích âm thanh của… .)
  • What about (the)… ? (Còn… thì sao?)
  • Let’s go to (the) … . (Hãy đi đến… .)

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 2 – Speaking chương trình Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 2 lớp 6 Chân trời sáng tạo Speaking – Nói.

  • Câu 1:
    Choose the best answer

    I _____________________ no idea what the book is about.

    • A.
      have
    • B.
      has
    • C.
      had
    • D.
      had had
  • Câu 2:

    John _____________________ a difficult time at the university now.

    • A.
      had
    • B.
      have
    • C.
      has
    • D.
      is having
  • Câu 3:

    My father _____________________ everything about cars.

    • A.
      knows
    • B.
      know
    • C.
      knowing
    • D.
      to know

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Speaking – Unit 2 Tiếng Anh 6

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!