Lớp 9

Tiếng Anh 9 mới Review 2 Skills – Kỹ năng

Bài học Unit 6 Tiếng Anh lớp 9 mới phần Review skills giúp các em củng cố kiến thức bài học về về nghe, nói, đọc, viết về các chủ đề đã hoc từ Unit 4 -6

1. Unit 3 Lớp 9 Review 1 skills – task 1

Read the text and choose the correct answer A, B, C, or D for the questions. (Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.)

Bạn đang xem: Tiếng Anh 9 mới Review 2 Skills – Kỹ năng

50 years back in time and even before that, in the absence of the Internet and various hi-tech toys, the entertainment world used to be so different from what it is nowadays. Running wild on the pastures, and bathing in the river, children back then saw nature as their playground and were curious to explore and enjoy it in their own creative ways. They found small objects around them to make toys. Boys used branches as swords for mock battles while girls used them as chopsticks to play imaginary restaurants. In this way, children enjoyed themselves on the way to school, during school breaks, and even when they were herding buffaloes. At that time, tug of war, hide and seek, and skipping were popular games. Some have even made it through to today.

The fact that those popular games were meant to be played in groups made it easier and faster for children to make friends. Moreover, people rarely moved away from their hometown, so childhood bonds were even stronger as children grew up playing together all their life.

1. Children in the past saw nature as
A. an entertainment
B. an unknown environment
C. a workshop
2. Which of the following things was NOT likely to be used as a toy by children in the past?
A. Sticks
B. Small stones
D. Beautiful silver spoons
3. Which statement is NOT true about children’s games in the past?
A. Tug of war was familiar to most children.
B. Some games are still played now.
C. Children could play them while they were herding buffaloes.
D. No game in the past is known to children nowadays.
4. The word “explore” could be replaced by .
A. find
B. discover
C. destroy
D. play
5. The word “them” refers to .
A. children B. boys C. branches D. toys
B. an unknown environment D. beautiful scenery
A. Sticks C. Dry leave

Bài dịch và câu trả lời chi tiết:

1.A       
2.D       
3.D       
4.B       
5.C 

Bài dịch:

50 năm trước và ngay cả trước đó, khi không có Internet và nhiều đồ chơi công nghệ cao, thế giới giải trí khác biệt so với hiện tại. Chạy tự do trên các đồng cỏ, và tắm biển, trẻ em khi đó đã nhận thấy thiên nhiên như sân chơi của mình và tò mò khám phá và thưởng thức nó theo những cách sáng tạo của riêng mình. Họ tìm thấy những đồ vật nhỏ quanh họ để làm đồ chơi. Các chàng trai đã sử dụng những cành cây làm thanh kiếm cho những trận chiến giả trong khi các cô gái sử dụng chúng như đũa để chơi các nhà hàng tưởng tượng. Bằng cách này, trẻ em thích đường đi học, trong giờ nghỉ học, và thậm chí khi chúng đang chăn thả trâu. Vào thời điểm đó, kéo quân, trốn tìm, và nhảy dây là trò chơi phổ biến. Một số thậm chí còn tồn tại đến tận ngày nay.

Thực tế là những trò chơi phổ biến này được chơi theo nhóm làm cho trẻ dễ dàng và nhanh chóng kết bạn hơn. Hơn nữa, người ta hiếm khi rời quê hương, vì vậy mối quan hệ thời thơ ấu thậm chí còn mạnh mẽ hơn khi trẻ lớn lên cùng nhau suốt cuộc đời.

1. Trẻ em trong quá khứ xem thiên nhiên như là ….
A. nguồn giải trí
B. một môi trường xa lạ
C. một công xưởng
D. một quang cảnh đẹp
2. Những điều nào sau đây KHÔNG được trẻ sử dụng như một món đồ chơi trong quá khứ?
A. những chiếc que
B. đá nhỏ
C. lá khô
D. những chiếc thìa bằng bạc xinh đẹp
3. Câu nào không đúng về những trò chơi của trẻ em trong quá khứ?
A. Môn kéo co quen thuộc với hầu hết trẻ em.
B. Ngày nay một số trò vẫn còn được chơi.
C. Trẻ con có thể chơi chúng trong khi đang chăn trâu.
D. Không có trò chơi nào trong quá khứ được trẻ em ngày nay biết đến.
4. Từ “khám phá” được thay thế bằng
A. tìm thấy
B. khám phá
C. phá hủy
D. chơi
5. Từ “chúng” dùng để chỉ:
A. trẻ em
B. những cậu bé
C. những cành cây
D. đồ chơi

2. Unit 3 Lớp 9 Review 1 skills – task 2

These are some ideas taken from Reading. Do you agree or disagree with them? Support your answers with ideas from the passage or of your own. (Những ý sau được lấy ra từ bài đọc. Bạn đồng ý hay không đồng ý? Đưa ra các căn cứ để bao vệ ý tưởng của mình.)

1. Children back then saw nature as their playground.
2. Playing games in groups made it easier and faster for children to make friends.
3. Childhood bonds were stronger as they grew up playing together.

Bài dịch và câu trả lời chi tiết:

1. Trẻ em ngày xưa đã thấy thiên nhiên như sân chơi của mình.
2. Những trò chơi tập thể khiến trẻ dễ dàng và nhanh chóng kết bạn.
3. Sự liên kết thời thơ ấu mạnh mẽ hơn khi cùng chơi với nhau đến khi lớn lên.

3. Unit 3 Lớp 9 Review 1 skills – task 3

Listen to Nguyen’s presentation about a natural wonder in Viet Nam and decide if the sentences are true (T) or false (F). (Nghe bài thuyết trình của Nguyên về kì quan tự nhiên ở Việt Nam và quyết định xem câu nào đúng(T)  câu nào sai (F) )

1. People visit Moc Chau in spring only.
2. The beauty of Moc Chau is like nowhere else in Viet Nam.
3. Visitors eat the local dishes because they love the way they smell.
4. Visitors to a small village are likely to be treated with home-made corn wine.
5. The locals’ hospitality is one attraction for tourists.
6. It’s difficult to reach Moc Chau because of its remote and high elevation.

Bài dịch và câu trả lời chi tiết:

1.F     
2.T       
3.F       
4.T       
5.T       
6.F 

Bài dịch:

1. Mọi người chỉ thăm Mộc Châu vào mùa xuân.
2. Vẻ đẹp của Mộc Châu không giống bất cứ nơi nào khác ở Việt Nam.
3. Du khách ăn các món ăn địa phương vì họ thích cách họ ngửi.
4. Những khách đến thăm một ngôi làng nhỏ thích rượu bắp nhà làm.
5. Sự hiếu khách của người dân địa phương là một điểm thu hút khách du lịch.
6. Rất khó để đến Mộc Châu vì xa và cao.

Audio Script:

Moc Chau has recently become a popular tourist attraction that draws travellers throughout the year. People are attracted to this lovely town to admire its endless hills. The picturesque scenery here is unlike anything else in Viet Nam. Many places remain untouched by people. Apart from its fabulous scenery, Moc Chau is also famous for its local dishes, which are new to outsiders. People usually try them out of curiosity and end up falling in love with their amazing taste. Anotherattraction of this small own is its honest and friendly people. Visiting small villages in Moc Chau, tourists are welcomed into the locals’ homes and treated with homemade corn wine. The warm and open hospitality ofthe people here has made it a delightful experience for domestic as well as international visitors.

Located on 187 kilometres from Ha Noi, Moc Chau can easily be reached by both private and public transport.

Dịch Script:

Mộc Châu gần đây đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch phổ biến trong những năm qua. Mọi người bị thu hút tới thị trấn xinh đẹp này để chiêm ngưỡng những ngọn đồi vô tận của nó. Phong cảnh đẹp như tranh vẽ ở đây không giống với bất cứ thứ gì khác ở Việt Nam. Nhiều nơi vẫn không bị ảnh hưởng bởi con người. Ngoài phong cảnh tuyệt vời, Mộc Châu còn nổi tiếng với những món ăn địa phương, những món ăn mới cho người ngoài. Mọi người thường thử chúng vì tò mò và cuối cùng trở nên yêu thích hương vị tuyệt vời của chúng. Sự khác biệt của thị trấn nhỏ này là những người chân thành và thân thiện . Tham quan các làng nhỏ ở Mộc Châu, du khách được chào đón vào nhà của người dân địa phương và được thưởng thức rượu bắp tự làm. Sự hiếu khách nồng hậu và cởi mở của người dân ở đây đã làm cho nó trở thành một trải nghiệm thú vị cho du khách trong nước cũng như du khách quốc tế.

Nằm cách 187 km từ Hà Nội, Mộc Châu có thể dễ dàng đi đến bằng cả phương tiện giao thông công cộng và tư nhân.

4. Unit 3 Lớp 9 Review 1 skills – task 4

Based on the notes below, write a short paragraph about a traditional home in the countryside of Viet Nam in the past. In your writing, you can include all or some of the ideas below. (Dựa vào các chú ý sau đây để viết 1 đoạn văn ngắn về ngôi nhà truyền thống ở vùng quê Việt Nam ngày xưa. Bạn có thể sử dụng các gợi ý sau)

• accommodation: three-room and two-wing house + well-off: made of wood, bricks, and tiles
+ poorer: made of bamboo, earth, and straw
• family structure: extended
• man: dominant figure/head of the household
• food and drinks: mainly home-grown and home-made
• marriages: arranged by parents
Bài dịch:

• Nhà ở: nhà ba gian và nhà hai cửa

   + nhà khá giả: làm bằng gỗ, gạch ngói

   + nghèo hơn: làm bằng tre, đất, và rơm

• cấu trúc gia đình: nhiều thế hệ

• người đàn ông: giữ tài chính / người đứng đầu gia đình

• thức ăn và đồ uống: chủ yếu là các sản phẩm gia đình và làm tại nhà

• hôn nhân: sắp đặt bởi bố mẹ

Bạn có thể bắt đầu viết với :

Một gia đình truyền thống ở Việt Nam: ..

 

5. Bài tập trắc nghiệm Unit 6 Lớp 9 – Review skills

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 6 Review skills chương trình Tiếng Anh lớp 9 mới. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 6 lớp 9 mới Review skills.

  • Câu 1:

    It can turn animal or plant waste____ valuable resources 

    • A.
      in
    • B.
      to
    • C.
      on
    • D.
      at
  • Câu 2:

    ______the waste decays in the bio-digester

    • A.
      bury
    • B.
      burying
    • C.
      being buried
    • D.
      buried

Câu 3-5: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

9. Hỏi đáp Review skills Unit 6 Lớp 9

Nếu có gì chưa hiểu các em có thể đặt câu hỏi với cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội ở mục Hỏi đáp để được giải đáp nhanh nhất. Sau bài học này các em chuyển qua bài học kế tiếp. Chúc các em học tốt! 

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 9

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!