Lớp 6

Vocabulary 3 Starter Unit lớp 6

Bài học Vocabulary 3 – Starter Unit Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo giới thiệu đến các em các tính từ cơ bản thông qua các bài tập khác nhau để các em có thể dễ dàng miêu tả đồ vật. Mời các em theo dõi bài học.

1.1. Starter Unit Lớp 6 Vocabulary 3 Task 1

Read the text. Match the words in blue with the opposites in the box. Then listen and check.

Bạn đang xem: Vocabulary 3 Starter Unit lớp 6

(Đọc văn bản. Nối các từ màu xanh với từ trái nghĩa trong khung. Sau đó nghe và kiểm tra.)



 

popular           bad              new               cheap

horrible             boring          fast                big

Guide to answer

– nice – horrible (tốt đẹp >

– old – new (cũ >

– slow – fast (chậm >

– good – bad (tốt >

– expensive – cheap (đắt tiền >

– small – big ( nhỏ >

– popular – unpopular (phổ biến >

– interesting – boring (thú vị >

Tạm dịch

Hãy gửi cho chúng tôi những bức ảnh của bạn!

Bạn có gì …

…ở trong túi quần bạn?

Tôi có tiền, một cây bút, chứng minh thư của tôi để đi học (bức ảnh đó không đẹp lắm!) Và điện thoại di động của tôi. Bây giờ nó cũ và chậm và nó không có một máy ảnh tốt. Tôi muốn có một chiếc điện thoại di động mới, nhưng chúng đắt tiền.  (Paul)

…trên bàn của bạn?

Tôi có sách, một hoặc hai trò chơi điện tử cũ và những chiếc loa mini này. Chúng nhỏ, nhưng chúng thực sự tốt. Và tôi có một bức ảnh của những người anh em họ của tôi ở Úc. Họ có một con vẹt cưng. Tên nó là Sinbad và nó thực sự nổi tiếng với bạn bè của anh em họ của tôi. Chúng tôi không có một con vật cưng. (Ben)

…trong cặp của bạn?

Tôi có sách để học, điện thoại di động và tôi có món quà này cho bố tôi. Ông ấy không có cuốn sách này. Sách này là về nấu ăn và nó rất thú vị (nếu bạn thích nấu ăn!). (Maria)

1.2. Starter Unit Lớp 6 Vocabulary 3 Task 2

Read the text again and choose the correct answer.

(Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng.)

1. Has Paul’s mobile got a good camera?

a. Yes, it has.                 b. No, it hasn’t.

2. Have Ben’s cousins got a parrot?

a.Yes, they have.         b. No, they haven’t.

3. Has Maria got a present for her dad?

a. Yes, she has.            b. No, she hasn’t.

Guide to answer

1.b      2.a     3.b

Tạm dịch

1.  Paul có điện thoại với máy ảnh tốt đúng không?

Không.

2. Họ hàng của Ben có một con vẹt đúng không?

Đúng vậy.

3. Maria có một món quà từ bố đúng không?

– Đúng vậy.

1.3. Starter Unit Lớp 6 Vocabulary 3 Task 3

Study the Key Phrases. Write eight sentences about the things in the table. Use your ideas and Key Phrases.

(Nghiên cứu các cụm từ trọng điểm. Viết 8 câu về các đồ vật trong bảng. Sử dụng ý tưởng của em và các cụm từ trọng điểm.)

Example

Mexico City is a really big place. (Mexico là một nơi thật sự lớn.)

Guide to answer

1. Pho is a popular food of Vietnam

2. This film is so boring

3. My phone has a good camera

4. This castle is old

5. My dad’s laptop is very expensive

6. My mother buys me a new book

7. Soccer is an interesting sport

8. I have a nice dress

Tạm dịch

1. Phở là một món ăn phổ biến của Việt Nam.

2. Phim này chán quá.

3. Điện thoại của tôi có camera tốt.

4. Lâu đài này cũ.

5. Máy tính xách tay của bố tôi rất đắt.

6. Mẹ tôi mua cho tôi một cuốn sách mới.

7. Bóng đá là một môn thể thao thú vị.

8. Tôi có một chiếc váy đẹp.

1.4. Starter Unit Lớp 6 Vocabulary 3 Task 4

USE IT! Work in pairs. Compare your sentences in Task 3.

(Thực hành! Làm việc theo cặp. So sánh câu của em ở bài tập 3.)

Example

– Mexico is a really big place.

– My city is really old.

Tạm dịch

– Mexico là một nơi thật sự lớn.

– Thành phố của tôi thật sự cũ.

Guide to answer

– My school isn’t very big.

– My school is quite old.

Tạm dịch

– Trường học của tôi không lớn lắm.

– Trường học của tôi khá cũ rồi.

Odd a letter out to make a correct word (Loại bỏ một chữ cái để tạo thành từ đúng)

1. nicce

2. interessting

3. horriblle

4. popullar

5. booring

6. goodd

7. baad

8. smaall

Key

1. c

2. r

3. l

4. l

5. o

6. d

7. a

8. a

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các tính từ sau:

  • nice (a): tốt/ đẹp
  • old (a): cũ/ già
  • slow (a): chậm chạp
  • good (a): tốt/ hay
  • expensive (a): đắt tiền
  • small (a): nhỏ/ bé
  • poppular (a): phổ biến
  • interesting (a): thú vị

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Starter Unit – Vocabulary 3 chương trình Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Starter Unit lớp 6 Chân trời sáng tạo Vocabulary 3 – Từ vựng 3.

  • Câu 1:
    Choose the best answer

    He sometimes fly _____ kites in the summer.

    • A.
      he
    • B.
      his
    • C.
      their
    • D.
      my
  • Câu 2:

    She usually goes ______ in the winter.

    • A.
      to jog
    • B.
      jogging
    • C.
      joging
    • D.
      jogs
  • Câu 3:

    What’s the _______ like in the summer?

    • A.
      seasons
    • B.
      weather
    • C.
      sport
    • D.
      free time

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Vocabulary 3 – Starter Unit Tiếng Anh 6

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!