Lớp 6

Writing Unit 7 lớp 6 Growing up

Nhằm giúp các em nâng cao kĩ năng viết về một người nổi tiếng theo các quy tắc về dấu câu và in hoa, mời các em tham khảo nội dung bài học Writing – Unit 7 Tiếng Anh 6 Chân trời sáng tạo. Chúc các em học tốt!

1.1. Unit 7 lớp 6 Writing Task 1

Read the article and look at the words in blue. What do we use them for? (Đọc bài báo và nhìn vào các từ có màu xanh da trời. Chúng ta sử dụng chúng để làm gì?)

Bạn đang xem: Writing Unit 7 lớp 6 Growing up

Guide to answer

We use the words in blue to descibe an actor.

Tạm dịch

Chúng tôi sử dụng các từ màu xanh da trời để mô tả một diễn viên.

1.2. Unit 7 lớp 6 Writing Task 2

Complete the Key Phrases with words in the description (Hoàn thành các Key Phrases bằng các từ trong mô tả)

Guide to answer

1. famous     

2. best know, his roles in the filmd Thor and Snow White and the Huntsman

3. tall, strong, good looking

4. fair hair and blue eyes

5. busy, spents lots of time outdoor

6. superhero

Tạm dịch

1. Anh ấy / Cô ấy là một diễn viên nổi tiếng.

2. Anh ấy / Cô ấy biết rõ nhất cho các vai diễn của anh ấy trong phim Thor và Snow White and the Huntsman.

3. Anh ấy / Cô ấy cao, khỏe và có ngoại hình ưa nhìn.

4. Anh ấy / Cô ấy có mái tóc vàng hoe và mắt xanh.

5. Anh ấy / Cô ấy rất bận rộn nhưng vẫn dành nhiều thời gian cho các hoạt động ngoài trời.

6. Anh ấy / Cô ấy trở thành một siêu anh hùng.

1.3. Unit 7 lớp 6 Writing Task 3

Match 1-7 with a-g to complete the sentences (Nối 1-7 với a-g để hoàn thành các câu sau)

We use

1 an exclamation mark (!)

2 a question mark (?)

3 a capital letter (A, B, C,…)

4 a comma (,)

5 an apostrophe (} (for example, we re, Susan%)

6 a full stop (.)

7 words in italics (for example, Thor, Coco)

a. at the beginning of a sentence and with names, countries, nationalities and names of books, films and songs.

b. in lists and for pauses.

c. at the end of a sentence.

d. at the end of a question.

e. when we say the title of a book, film or song.

f. for an exclamation or an imperative.

g. in short forms and to show possession.

Guide to answer

1- f: an exclamation mark (!) – for an exclamation or an imperative.

2- d: a question mark (?) – at the end of a question.

3 – a: a capital letter (A, B, C,…) – at the beginning of a sentence and with names, countries, nationalities and names of books, films and songs.

4 – b: a comma (,) – in lists and for pauses.

5 – g: an apostrophe (‘) (for example, we’re, Susan’s) – in short forms and to show possession.

6 – c: a full stop (.) – at the end of a sentence.

7- e: words in italics (for example, Thor, Coco) – when we say the title of a book, film or song.

Tạm dịch

1: dấu chấm than (!) – để cảm thán hoặc mệnh lệnh.

2: dấu chấm hỏi (?) – ở cuối câu hỏi.

3: một chữ cái viết hoa (A, B, C, …) – ở đầu câu và với tên, quốc gia, quốc tịch và tên sách, phim và bài hát.

4: dấu phẩy (,) – trong liệt kê và để tạm dừng.

5: dấu nháy đơn (‘) (ví dụ: we’re, Susan’s) – ở dạng ngắn và để thể hiện sự sở hữu.

6: dấu chấm (.) – ở cuối câu.

7: những từ in nghiêng (ví dụ, Thor, Coco) – khi chúng ta nói tiêu đề tên sách, phim hoặc bài hát.

1.4. Unit 7 lớp 6 Writing Task 4

Rewrite the text with the correct punctuation (Viết lại văn bản với dấu câu chính xác)

jennifer lawrence is an american actor she was born in kentucky she is tall and shes got blonde hair and blue eyes jennifers most famous role was a girl called katniss everdeen in the hunger games

Guide to answer

Jennifer lawrence is an american actor. She was born in Kentucky.  She is tall and she’s got blonde hair and blue eyes. Jennifer’s most famous role was a girl called Katniss Everdeen in the Hunger games.

Tạm dịch

Jennifer lawrence là một diễn viên người Mỹ. Cô sinh ra ở Kentucky. Cô ấy cao, có mái tóc vàng và đôi mắt xanh. Vai diễn nổi tiếng nhất của Jennifer là một cô gái tên là Katniss Everdeen trong trò chơi Hunger.

1.5. Unit 7 lớp 6 Writing Task 5

USE IT! Follow the steps in the writing guide. Write a description of your favorite celebrity  (Thực hành! Làm theo các bước trong hướng dẫn viết. Viết mô tả về người nổi tiếng yêu thích của bạn)

Guide to answer

Lương Xuân Trường is a famous football player. He was born in Việt Nam. He is tall and he’s got short black hair and black eyes. He’s nice and handsome. Lương Xuân Trường is the captain of Việt Nam team. He can score many goals in a match.

Tạm dịch

Lương Xuân Trường là một cầu thủ bóng đá nổi tiếng. Anh sinh ra ở Việt Nam. Anh ấy cao, tóc đen ngắn và mắt đen. Anh ấy tốt và đẹp trai. Lương Xuân Trường là đội trưởng đội tuyển Việt Nam. Anh ấy có thể ghi nhiều bàn thắng trong một trận đấu.

Complete the sentences with suitable punctuation (Hoàn thành các câu với dấu câu thích hợp)

1. In my opinion __ parents are responsible for teaching their children values 

2. What do you like doing in your free time

3. Im interested in learning english.

4. I help my Mom to go to the market to buy many things such as vegetable meat rice and fish

5. William shakespeare is the most popular british writer in the word.

Key

1. In my opinion, parents are responsible for teaching their children values.

2. What do you like doing in your free time?

3. Im interested in learning English.

4. I help my Mom to go to the market to buy many things such as vegetable, meat, rice, and fish.

5. William Shakespeare is the most popular British writer in the word.

Luyện tập

3.1. Kết luận

Qua bài học này các em cần ghi nhớ các quy tắc về dấu câu và in hoa như sau:

  • an exclamation mark (!) – for an exclamation or an imperative.
  • a question mark (?) – at the end of a question.
  • a capital letter (A, B, C,…) – at the beginning of a sentence and with names, countries, nationalities and names of books, films and songs.
  • a comma (,) – in lists and for pauses.
  • an apostrophe (‘) (for example, we’re, Susan’s) – in short forms and to show possession.
  • a full stop (.) – at the end of a sentence.
  • words in italics (for example, ThorCoco) – when we say the title of a book, film or song.

3.2. Bài tập trắc nghiệm

Như vậy là các em đã xem qua bài giảng phần Unit 7 – Writing chương trình Tiếng Anh lớp 6 Chân trời sáng tạo. Để củng cố kiến thức bài học mời các em tham gia bài tập trắc nghiệm Trắc nghiệm Unit 7 lớp 6 Chân trời sáng tạo Writing – Viết.

  • Câu 1:
    Choose the correct punctuation marks to fill in the blanks in the following sentences

    In my opinion __ parents are responsible for teaching their children values like kindness, and compassion.

    • A.
      a comma (,)
    • B.
      a question mark (?)
    • C.
      an exclamation mark (!)
    • D.
      a full stop (.)
  • Câu 2:

    Are you single ___

    • A.
      a comma (,)
    • B.
      a question mark (?)
    • C.
      an exclamation mark (!)
    • D.
      a full stop (.)
  • Câu 3:

    We use the capital letter (A, B, C,…) ………….

    • A.
      at the end of a sentence
    • B.
      anywhere you like
    • C.
      at the beginning of a sentence and with names, countries, nationalities and names of books, films and songs.
    • D.
      at the whole sentence

Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!

Hỏi đáp Writing – Unit 7 Tiếng Anh 6

Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!

Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!

Đăng bởi: Trường Cao Đẳng Sư Phạm Hà Nội

Chuyên mục: Giáo Dục Lớp 6

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!

Bạn đang dùng trình chặn quảng cáo!